water discharge (n) nghĩa tiếng Việt là
thoát nước
water discharge phiên âm IPA là /ˈwɔːtər ˈdɪstʃɑːrdʒ/
water discharge còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water discharge
Nghe phát âm giọng Mỹ của water discharge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thoát nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water discharge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water discharge
Mở Rộng