water belly (n) nghĩa tiếng Việt là
bụng nước
water belly phiên âm IPA là /ˈwɔːtə ˈbɛli/
water belly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water belly
Nghe phát âm giọng Mỹ của water belly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bụng nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water belly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water belly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water belly