watchman (n) nghĩa tiếng Việt là
giám thị
watchman phiên âm IPA là /ˈwɒtʃmən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của watchman
Nghe phát âm giọng Mỹ của watchman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của watchman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan watchman
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
watchman