wasserdicht (adj) nghĩa tiếng Việt là
Kín nước
wasserdicht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wasserdicht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kín nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wasserdicht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wasserdicht
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wasserdicht