wash basin (n) nghĩa tiếng Việt là
chậu rửa
wash basin phiên âm IPA là /wɒʃ ˈbeɪsən/
wash basin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wash basin
Nghe phát âm giọng Mỹ của wash basin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậu rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wash basin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wash basin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wash basin