warmhearted (adj) nghĩa tiếng Việt là
Tốt bụng
warmhearted phiên âm IPA là /ˈwɔːrmˌhɑːrtɪd/
warmhearted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warmhearted
Nghe phát âm giọng Mỹ của warmhearted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tốt bụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warmhearted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warmhearted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warmhearted