warder (n)(BrE) nghĩa tiếng Việt là
Cai ngục
warder phiên âm IPA là /ˈwɔːrdər/
warder còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warder
Nghe phát âm giọng Mỹ của warder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cai ngục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warder
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warder