waking up (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang thức dậy
waking up phiên âm IPA là /ˈweɪkɪŋ ʌp/
waking up còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waking up
Nghe phát âm giọng Mỹ của waking up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang thức dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waking up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waking up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waking up