wahrheitsgemäß (adj) nghĩa tiếng Việt là
trung thực
wahrheitsgemäß còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wahrheitsgemäß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trung thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wahrheitsgemäß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wahrheitsgemäß
Mở Rộng