wahrgenommen (adj)(P. II): „wahrnehmen“ nghĩa tiếng Việt là
cảm nhận
wahrgenommen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wahrgenommen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wahrgenommen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wahrgenommen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wahrgenommen