wafting (v)(gerund) nghĩa tiếng Việt là
bay qua
wafting phiên âm IPA là /ˈwæftɪŋ/
wafting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wafting
Nghe phát âm giọng Mỹ của wafting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bay qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wafting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wafting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wafting