wackeln (v) nghĩa tiếng Việt là
vẫy
wackeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wackeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẫy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wackeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wackeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wackeln