vying (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
cạnh tranh
vying phiên âm IPA là /vaɪɪŋ/
vying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vying
Nghe phát âm giọng Mỹ của vying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạnh tranh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vying