vượt trội nghĩa tiếng Đức là
aufwiegen
(v)(infinitive)
vượt trội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufwiegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vượt trội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufwiegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufwiegen: vượt trội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufwiegen