vương giả nghĩa tiếng Anh là
pontifical
/pɒnˈtɪfɪkəl/
(adj)
vương giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pontifical
Nghe phát âm giọng Mỹ của pontifical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vương giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pontifical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pontifical: vương giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pontifical