vượn tay dài (gibbon) nghĩa tiếng Anh là
gibbon
/ˈɡɪbən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gibbon
Nghe phát âm giọng Mỹ của gibbon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vượn tay dài (gibbon)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gibbon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gibbon: vượn tay dài (gibbon)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gibbon