vững vàng nghĩa tiếng Anh là
unshakable
/ʌnˈʃeɪkəbəl/
(adj)
vững vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unshakable
Nghe phát âm giọng Mỹ của unshakable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vững vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unshakable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unshakable: vững vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unshakable