vùng đất nghĩa tiếng Anh là
land area
/lænd ˈɛriə/
(n)
vùng đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của land area
Nghe phát âm giọng Mỹ của land area
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vùng đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của land area
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan land area: vùng đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
land area