vui vẻ trong nghĩa tiếng Đức là
heiter in
(adj)
vui vẻ trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heiter in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vui vẻ trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heiter in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heiter in: vui vẻ trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heiter in