vui vẻ nghĩa tiếng Anh là
laugh
/læf/
(n)
vui vẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của laugh
Nghe phát âm giọng Mỹ của laugh
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vui vẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của laugh
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan laugh: vui vẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
laugh