vùi vào nghĩa tiếng Anh là
nuzzle into
/ˈnʌzl ˈɪntuː/
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nuzzle into
Nghe phát âm giọng Mỹ của nuzzle into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vùi vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nuzzle into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nuzzle into: vùi vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nuzzle into