vừa mới nghĩa tiếng Anh là
freshly
/ˈfrɛʃli/
(adv)
vừa mới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của freshly
Nghe phát âm giọng Mỹ của freshly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vừa mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của freshly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan freshly: vừa mới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
freshly