vừa miệng (kích cỡ) nghĩa tiếng Đức là
mundgerecht
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mundgerecht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vừa miệng (kích cỡ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mundgerecht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mundgerecht: vừa miệng (kích cỡ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mundgerecht