vừa lòng nghĩa tiếng Anh là
satiate
/ˈseɪʃɪeɪt/
(v)
vừa lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của satiate
Nghe phát âm giọng Mỹ của satiate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vừa lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của satiate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan satiate: vừa lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
satiate