vụ xì căng đan nghĩa tiếng Anh là
amour
/əˈmʊr/
(n)
vụ xì căng đan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của amour
Nghe phát âm giọng Mỹ của amour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vụ xì căng đan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của amour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amour: vụ xì căng đan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amour