vowing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
thề
vowing phiên âm IPA là /vaʊɪŋ/
vowing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vowing
Nghe phát âm giọng Mỹ của vowing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vowing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vowing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vowing