vorherrschen v. nghĩa tiếng Việt là
phổ biến
vorherrschen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorherrschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phổ biến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorherrschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorherrschen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorherrschen