vorhalten (v) nghĩa tiếng Việt là
giữ thù
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ thù
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorhalten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorhalten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorhalten