vorfallen (tr)(Vi) (fällt vor, ist vorgefallen, fiel vor) nghĩa tiếng Việt là
diễn ra
vorfallen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorfallen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diễn ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorfallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorfallen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorfallen