vorbeigegangen (adj), Partizip II von „vorbeigehen“ nghĩa tiếng Việt là
Đã đi ngang qua
vorbeigegangen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorbeigegangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đi ngang qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorbeigegangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorbeigegangen
Mở Rộng