voraussehen (v) nghĩa tiếng Việt là
tiên liệu
voraussehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của voraussehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiên liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của voraussehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voraussehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
voraussehen