vorausschauen (v) nghĩa tiếng Việt là
tiên liệu
vorausschauen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorausschauen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiên liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorausschauen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorausschauen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorausschauen