voranschreiten (v) nghĩa tiếng Việt là
tiến đến
voranschreiten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của voranschreiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiến đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của voranschreiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voranschreiten
Mở Rộng