voranschreiten (v) nghĩa tiếng Việt là
tiến lên
voranschreiten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của voranschreiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiến lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của voranschreiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voranschreiten
Mở Rộng