voranschreiten (Vi,ist) nghĩa tiếng Việt là
tiến triển
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của voranschreiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiến triển
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của voranschreiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voranschreiten
Mở Rộng