vorangekommen (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã tiến bộ
vorangekommen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorangekommen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tiến bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorangekommen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorangekommen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorangekommen