vorangehen (v) nghĩa tiếng Việt là
Có trước
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorangehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorangehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorangehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorangehen