vor sich hin murmeln (idiom) nghĩa tiếng Việt là
nói thầm
vor sich hin murmeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor sich hin murmeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói thầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor sich hin murmeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor sich hin murmeln
Mở Rộng