vor sich hin murmeln (phrase) nghĩa tiếng Việt là
nói lảm nhảm
vor sich hin murmeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor sich hin murmeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói lảm nhảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor sich hin murmeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor sich hin murmeln
Mở Rộng