Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor Kälte zittern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Run rẩy vì lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor Kälte zittern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor Kälte zittern
Mở Rộng