vòng xoáy vùng cực nghĩa tiếng Anh là
polar vortex
/ˈpəʊlər ˈvɔːrˌtɛks/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của polar vortex
Nghe phát âm giọng Mỹ của polar vortex
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng xoáy vùng cực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của polar vortex
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan polar vortex: vòng xoáy vùng cực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
polar vortex