vòng tròn kinh tuyến nghĩa tiếng Đức là
Längenkreis
(m) )( Meridian (m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng tròn kinh tuyến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Längenkreis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Längenkreis: vòng tròn kinh tuyến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Längenkreis