vòng quay trên mỗi phút nghĩa tiếng Anh là
rpm
/ˌɑr piːˈɛm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rpm
Nghe phát âm giọng Mỹ của rpm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng quay trên mỗi phút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rpm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rpm: vòng quay trên mỗi phút
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rpm