vòng quay ngựa gỗ nghĩa tiếng Anh là
merry-go-round
/ˈmɛriɡəʊraʊnd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng quay ngựa gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của merry-go-round
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merry-go-round: vòng quay ngựa gỗ
Mở Rộng