vòng quanh nghĩa tiếng Đức là
umrunden
(v)(Present tense)
vòng quanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umrunden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umrunden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umrunden: vòng quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umrunden