vón cục nghĩa tiếng Anh là
curdle
/ˈkɜːrdl/
(v)
vón cục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của curdle
Nghe phát âm giọng Mỹ của curdle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vón cục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curdle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curdle: vón cục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curdle