vốn chủ sở hữu nghĩa tiếng Anh là
equity capital
/ˈekwɪti ˈkæpɪtl/
(n)
vốn chủ sở hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của equity capital
Nghe phát âm giọng Mỹ của equity capital
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vốn chủ sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của equity capital
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan equity capital: vốn chủ sở hữu
Mở Rộng