von D zurücktreten (Vt)(tritt zurück, ist zurückgetreten,trat zurück) nghĩa tiếng Việt là
từ chức
von D zurücktreten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của von D zurücktreten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của von D zurücktreten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan von D zurücktreten
Mở Rộng