vom Thema abweichen (Vi)(wich ab, ist abgewichen) nghĩa tiếng Việt là
Lạc đề
vom Thema abweichen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vom Thema abweichen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lạc đề
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vom Thema abweichen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vom Thema abweichen
Mở Rộng