vội vã nghĩa tiếng Anh là
scramming
/ˈskræmɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vội vã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scramming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scramming: vội vã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scramming